đầu bếp

Học thuật
Thân thiện
đầu bếp

Đầu bếp đang cắt rau củ trên thớt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chuyên nấu ăn, đặc biệt người đảm nhiệm vị trí chính hoặc quản lý trong bếp của một nhà hàng, khách sạn, hay gia đình: "đầu bếp" chỉ người kỹ năng trách nhiệm chính trong việc chế biến thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà hàng này nổi tiếng nhờ tài nghệ của vị đầu bếp.
    • Anh ấy mơ ước trở thành một đầu bếp nổi tiếng thế giới.
    • Đầu bếp chính đang hướng dẫn các nhân viên bếp mới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm đầu bếp": chỉ nghề nghiệp hoặc công việc của một người đầu bếp.
    • ấy đã làm đầu bếp được hơn mười năm.
  • "Tay đầu bếp": cách gọi thân mật hoặc chỉ kỹ năng của một đầu bếp.
    • Anh ta tay đầu bếp rất khéo léo.
Biến thể từ gần giống
  • Bếp trưởng (dt): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vai trò quản lý, chỉ huy trong bếp.
    • Bếp trưởng người Pháp đang kiểm tra nguyên liệu.
  • Người nấu bếp (dt): Cách gọi chung cho người nấu ăn, có thể không mang tính chuyên nghiệp cao như "đầu bếp".
    • Người nấu bếp trong gia đình tôi mẹ tôi.
  • Đầu bếp chính (dt): Nhấn mạnh vị trí cao nhất trong đội ngũ bếp.
  • Phụ bếp (dt): Người hỗ trợ cho đầu bếp.
Từ đồng nghĩa
  • Bếp trưởng: Người đứng đầu, chỉ huy công việc trong bếp.
  • Trưởng bếp: Cách gọi khác của bếp trưởng.
  • Người nấu ăn: Từ chỉ chung người thực hiện việc nấu nướng.
Các cụm từ liên quan
  • Gian bếp của đầu bếp: Khu vực làm việc chính của đầu bếp.
    • Gian bếp của đầu bếp luôn được giữ sạch sẽ ngăn nắp.
  • Trang phục đầu bếp: Đồng phục đặc trưng của nghề bếp (thường áo trắng, cao).
    • Anh ấy mặc bộ trang phục đầu bếp trắng tinh.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đầu bếp" với nghĩa bóng đặc thù. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.)

đầu bếp

Đầu bếp đang cắt rau củ trên thớt.

  1. dt. Người nấu bếp chính: Tên đầu bếp đem tiền ra chợ gặp chúng bạn rủ, đánh bạc thua hết (Huỳnh Tịnh Của).